cử ai
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu khóc than trong tang lễ: "cử ai" là hành động chính thức bắt đầu than khóc, tiếng khóc thương người đã khuất trong nghi thức tang lễ cổ truyền. Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Con cháu phải bắt đầu khóc than theo đúng phong tục trong tang lễ.)
- (Người xưa có quy định nghiêm ngặt về thời điểm bắt đầu khóc than trong tang lễ.)
- (Sau khi đọc điếu văn, mọi người cùng bắt đầu than khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử ai khóc": cụm từ nhấn mạnh hành động khóc than trong tang lễ.
- Các con cháu cử ai khóc thảm thiết. (Các con cháu khóc than thảm thiết theo nghi thức tang lễ.)
"nghi thức cử ai": quy định về cách thức và thời điểm bắt đầu khóc than.
- Nghi thức cử ai được ghi chép trong sách lễ xưa. (Quy định về khóc than trong tang lễ được ghi lại trong sách lễ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Cử (động từ): nâng lên, bắt đầu, tiến hành.
- Cử hành lễ tang. (Tiến hành tang lễ.)
Ai (danh từ/động từ): tiếng khóc thương, than khóc.
- Ai oán. (Than khóc, oán trách.)
Phúng ai (động từ): khóc than trong tang lễ (từ cổ, ít dùng).
- Phúng ai là một phần của tang lễ. (Khóc than là một phần của tang lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Khóc than: hành động khóc lóc, than vãn (thường dùng trong tang lễ).
- Thương khóc: khóc vì thương tiếc người đã mất.
- Than khóc: khóc và nói lên nỗi đau buồn.
Thành ngữ liên quan
- Cử ai khóc mướn: hành động thuê người khóc than trong tang lễ (thường thấy trong xã hội phong kiến).
- Ngày xưa, nhà giàu thường cử ai khóc mướn. (Ngày xưa, gia đình giàu có thường thuê người khóc than trong tang lễ.)